THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ SẢN PHẨM
Các khách hàng tiêu thụ Sản phẩm than
|
STT
|
Tên
khách hàng
|
Sản
phẩm
|
Sản
lượng Trung bình (tấn/năm)
|
Khả
năng phát triển tăng sản lượng
|
|
Tên
SP
|
Mã
SP
|
|
I / Thị trường ngoài nước
|
|
1.1
|
HÀN
QUỐC
|
|
|
|
|
|
1.2
|
NHẬT
BẢN
|
|
|
|
|
|
1.2.1
TOSHO ITOCHU MABIS
|
Cám
4HT
|
HT 09a
|
150.000
|
Có
|
|
1.2.2
SUMITOMO
|
Cám
4HT
|
HT 09a
|
80.000
|
Có
|
|
1.3
|
MALAYSIA
|
|
|
|
|
|
1.3.1
RUT METALS SDN BAD
|
Cám
1HT
|
HT 060
|
20.000
|
Có
|
|
1.4
|
TRUNG
QUỐC
|
|
|
|
|
|
1.4.1
BAO STEEL
|
Cám
3HT
|
HT 08a
|
180.000
|
Có
|
|
1.4.2
QING DAO
|
Cám
4HT
|
HT 08b
|
30.000
|
Có
|
|
1.4.3
YOUSHEN
|
Cám
5HT
|
HT 11a
|
50.000
|
Có
|
|
II / Thị trường nội địa
|
|
2.1
|
Tổng
công ty điện lực
|
|
|
|
|
|
2.1.1
Nhà máy Ðiện Ninh Bình
|
Cám
4HT
|
HT 09b
|
20.000
|
Có
|
|
2.1.2
Nhà máy Ðiện Phả Lại
|
Cám
5HT
|
HT 100
|
10.000
|
Có
|
|
2.2
|
Công
ty Nghĩa Hải (Cần Thơ)
|
Cám
6HT
|
HT 11a
|
50.000
|
Có
|
|
Cám
3HT
|
HT 08a
|
20.000
|
Có
|
|
2.3
|
Tổng
công ty Xi măng
|
Cám
3HT
|
HT 08a
|
20.000
|
Có
|
|
2.4
|
Công
ty TNHH Vận tải biển Tài chính Tp HCM
|
Cám
6HT
|
HT 11a
|
180.000
|
Có
|
|
2.5
|
Công
ty chế biến & Kinh doanh than Miền Bắc
|
Cám
6HT
|
HT 11a
|
80.000
|
Có
|
|
Cám
6HT
|
HT 11b
|
30.000
|
Có
|
|
Cám
phụ phẩm
|
|
15.000
|
Có
|
|
2.6
|
Công
ty chế biến & Kinh doanh than Miền Nam
|
Cám
6HT
|
HT 11A
|
50.000
|
Có
|
|